发慌

fā huāngphát hoảng

Hán Việt: phát hoảng · Pinyin: fā huāng

Tổng quan

hốt hoảng; hoảng sợ. bình tĩnh lại, đừng hoảng sợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

因害怕、着急或虚弱而心神不定:沉住气,别~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

心裡不安、著急或驚慌。如:「他一放假就玩瘋了,每次都要等到開學前才發慌,開始趕作業。」

Cấu tạo: 發 (phát) + 慌 (hoảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở nên bối rối
  • Cihui cảm thấy lo lắng
  • Tần suất từ phát hoảng: hốt hoảng/hoảng sợ; hoảng sợ
  • Biên soạn feel nervous; get flustered

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心裡不安、著急或驚慌。如:「他一放假就玩瘋了,每次都要等到開學前才發慌,開始趕作業。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因害怕、着急或虚弱而心神不定:沉住气,别~。

Eng

  • Cihui to become agitated; to feel nervous
  • Tần suất từ v.o. feel nervous; get flustered , Kǎoshì shí bùyào ∼. Don't panic when taking tests

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

发窘

Từ trái nghĩa

镇定