發揚蹈勵

fā yáng dǎo lì phát dương đạo lệ

Hán Việt: phát dương đạo lệ · Pinyin: fā yáng dǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (dương) + (đạo) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发:奋发,振作;扬:昂扬;蹈:跳、踏。后比喻精神奋发,意气风发昂扬。