發散出 fā sàn chū · phát tán xuất Hán Việt: phát tán xuất · Pinyin: fā sàn chū Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 散 (tán) + 出 (xuất)Pinyinfā sàn chūHán Việtphát tán xuấtCấu tạo發 + 散 + 出 · phát + tán + xuất nghĩa thành phần: phát + tán + xuất Nghĩa EngCihui exhale from