發散度 phát tán độ Hán Việt: phát tán độ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 散 (tán) + 度 (độ)Hán Việtphát tán độCấu tạo發 + 散 + 度 · phát + tán + độ nghĩa thành phần: phát + tán + độ Nghĩa EngCihui 發散度 āsàndù n. <phy.> divergency