發散的 phát tán đích Hán Việt: phát tán đích Tổng quan xem emanate Cấu tạo: 發 (phát) + 散 (tán) + 的 (đích)Hán Việtphát tán đíchCấu tạo發 + 散 + 的 · phát + tán + đích nghĩa thành phần: phát + tán + đích Nghĩa ViệtCihui xem emanate