發散量 fā sàn liàng · phát tán lượng Hán Việt: phát tán lượng · Pinyin: fā sàn liàng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 散 (tán) + 量 (lượng)Pinyinfā sàn liàngHán Việtphát tán lượngCấu tạo發 + 散 + 量 · phát + tán + lượng nghĩa thành phần: phát + tán + lượng