发明人

fā míng rénphát minh nhân

Hán Việt: phát minh nhân · Pinyin: fā míng rén

Tổng quan

nhà phát minh

Cấu tạo: 發 (phát) + 明 (minh) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà phát minh
  • Tần suất từ nhà phát minh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inventer

Eng

  • Cihui inventor
  • Tần suất từ inventer

Đức

  • Handedict Erfinder, Urheber

Từ liên quan

Gần nghĩa

发明家 · 发明物 · 发明的 · 发明者 · 发明 · 发明创造 · 明人 · 發明