发明家

fā míng jiāphát minh gia

Hán Việt: phát minh gia · Pinyin: fā míng jiā

Tổng quan

GIA nhà phát minh; người sáng chế

新华 · Tân Hoa Đại lục

發現、創造新事物或新方法的人。如:「愛迪生是一位改變世界的發明家。」

Cấu tạo: 發 (phát) + 明 (minh) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà phát minh
  • Tần suất từ phát minh cô/phát minh gia: nhà phát minh/người sáng chế; người sáng chế
  • Biên soạn inventor M:²wèi/¹gè

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發現、創造新事物或新方法的人。如:「愛迪生是一位改變世界的發明家。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inventer

Eng

  • Cihui inventor
  • Tần suất từ n. inventor M:²wèi/¹gè

Đức

  • Handedict Erfinder

Từ liên quan

Gần nghĩa

发明人 · 发明物 · 发明的 · 发明者 · 发明 · 发明创造 · 發明 · 发明的才能