发明耳目

fā míng ěr mùphát minh nhĩ mục

Hán Việt: phát minh nhĩ mục · Pinyin: fā míng ěr mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

发明:启发,使明白。开阔视听,扩大见闻。

Cấu tạo: 發 (phát) + 明 (minh) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发明:启发,使明白。开阔视听,扩大见闻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳目一新 · 耳目众多 · 耳目昭彰 · 耳目闭塞 · 发明创造 · 发明人 · 发明家 · 发明物