發棵兒 phát khỏa nhi Hán Việt: phát khỏa nhi Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 棵 (khỏa) + 兒 (nhi)Hán Việtphát khỏa nhiCấu tạo發 + 棵 + 兒 · phát + khỏa + nhi nghĩa thành phần: phát + khỏa + nhi Nghĩa EngCihui 發棵兒 ākēr ►See fākē