發水泡

phát thủy phao

Hán Việt: phát thủy phao

Tổng quan

(y học) làm giộp da, giộp lên

Cấu tạo: (phát) + (thủy) + (phao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) làm giộp da, giộp lên