發汗法 phát hãn pháp Hán Việt: phát hãn pháp Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 汗 (hãn) + 法 (pháp)Hán Việtphát hãn phápCấu tạo發 + 汗 + 法 · phát + hãn + pháp nghĩa thành phần: phát + hãn + pháp Nghĩa EngCihui 發汗法 āhànfǎ n. <Ch. med.> method to induce perspiration M:¹zhǒng