發源
phát nguyên
Hán Việt: phát nguyên · Pinyin: fā yuán
Tổng quan
bắt nguồn | khởi nguồn | nguồn gốc | sự bắt nguồn
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt nguồn | khởi nguồn | nguồn gốc | sự bắt nguồn
- Cihui phát nguyên phát nguyên ☆Bắt nguồn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 起源、開端。《文選.張衡.南都賦》:「滍、澧、濼、濜,發源巖穴。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.史傳》:「至於後漢紀傳,發源東觀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (河流)开始流出;起源~地ㄧ淮河~于桐柏山。
Eng
- CC-CEDICT to rise|to originate|source|derivation
- Cihui to rise; to originate; source; derivation