發煙機

phát yên ki

Hán Việt: phát yên ki

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (yên) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發煙機 āyānjī n. <mil.> smokescreen emitter M:²zhī/¹gè