发现到

phát hiện đáo

Hán Việt: phát hiện đáo

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 現 (hiện) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát hiện ra
  • Biên soạn r.v. find out; discover

Eng

  • Cihui 發現到 āxiàn dào r.v. find out; discover

Từ liên quan

Gần nghĩa

发现号 · 发现物 · 发现者 · 发现 · 发现权 · 发现提及 · 发现油矿 · 发现炸弹