發現物

fā xiàn wù phát hiện vật

Hán Việt: phát hiện vật · Pinyin: fā xiàn wù

Tổng quan

một phát hiện

Cấu tạo: (phát) + (hiện) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một phát hiện

Eng

  • CC-CEDICT a find
  • Cihui a find