發生於 fā shēng yú · phát sanh vu Hán Việt: phát sanh vu · Pinyin: fā shēng yú Tổng quan xảy đến, xảy ra Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 於 (vu)Pinyinfā shēng yúHán Việtphát sanh vuCấu tạo發 + 生 + 於 · phát + sanh + vu nghĩa thành phần: phát + sanh + vu Nghĩa ViệtCihui xảy đến, xảy ra