发生于

fā shēng yúphát sanh vu

Hán Việt: phát sanh vu · Pinyin: fā shēng yú

Tổng quan

xảy đến, xảy ra

Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xảy ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi become of

Đức

  • Handedict zustoßen

Từ liên quan

Gần nghĩa

发生处 · 发生率 · 发生 · 发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障