發生爐 fā shēng lú · phát sanh lô Hán Việt: phát sanh lô · Pinyin: fā shēng lú Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 爐 (lô)Pinyinfā shēng lúHán Việtphát sanh lôCấu tạo發 + 生 + 爐 · phát + sanh + lô nghĩa thành phần: phát + sanh + lô