發電人 phát điện nhân Hán Việt: phát điện nhân Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 電 (điện) + 人 (nhân)Hán Việtphát điện nhânCấu tạo發 + 電 + 人 · phát + điện + nhân nghĩa thành phần: phát + điện + nhân Nghĩa EngCihui 發電人 ādiànrén n. sender (of telegrams) M:²wèi/¹míng/¹ge