發電體 phát điện thể Hán Việt: phát điện thể Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 電 (điện) + 體 (thể)Hán Việtphát điện thểCấu tạo發 + 電 + 體 · phát + điện + thể nghĩa thành phần: phát + điện + thể Nghĩa EngCihui 發電體 ādiàntǐ n. charged/electrified body M:¹zhǒng