发电厂

fā diàn chǎngphát điện xưởng

Hán Việt: phát điện xưởng · Pinyin: fā diàn chǎng

Tổng quan

AM nhà máy điện; nhà đèn

新华 · Tân Hoa Đại lục

產生電力的場所。如:「水力發電廠」、「火力發電廠」、「風力發電廠」、「太陽光電發電廠」、「核能發電廠」等。

Cấu tạo: 發 (phát) + 電 (điện) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà máy điện
  • Biên soạn p.w. power plant/station M:¹ge/⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 產生電力的場所。如:「水力發電廠」、「火力發電廠」、「風力發電廠」、「太陽光電發電廠」、「核能發電廠」等。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi power plant

Eng

  • Cihui power plant

Đức

  • Handedict Kraftwerk, E-Werk (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发电所 · 发电机 · 发电的 · 发电站 · 发电花 · 发电量 · 发电 · 发电动机