發電花 phát điện hoa Hán Việt: phát điện hoa Tổng quan sự loé lửa; phát ra tia lửa Cấu tạo: 發 (phát) + 電 (điện) + 花 (hoa)Hán Việtphát điện hoaCấu tạo發 + 電 + 花 · phát + điện + hoa nghĩa thành phần: phát + điện + hoa Nghĩa ViệtCihui sự loé lửa; phát ra tia lửa