发电花

phát điện hoa

Hán Việt: phát điện hoa

Tổng quan

sự loé lửa; phát ra tia lửa

Cấu tạo: 發 (phát) + 電 (điện) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tia lửa điện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sparking

Từ liên quan

Gần nghĩa

发电厂 · 发电所 · 发电机 · 发电的 · 发电站 · 发电量 · 发电 · 发电动机