发电量
phát điện lượng
Hán Việt: phát điện lượng · Pinyin: fā diàn liàng
Tổng quan
(nhà máy điện, tấm pin mặt trời, v.v.) sản lượng; công suất
Nghĩa
Việt
- Cihui công suất
- Tần suất từ điện; điện năng
- Biên soạn electric energy production capacity
Eng
- Cihui (power station, solar panel etc) output; capacity
- Tần suất từ n. electric energy production capacity