发病者

fā bìng zhěphát bệnh giả

Hán Việt: phát bệnh giả · Pinyin: fā bìng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 病 (bệnh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bệnh

Đức

  • Handedict Erkrankter (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发病率 · 发病 · 病者 · 發病 · 发病机理的 · 发病机制 · 发病机理