发症虫 fā zhèng chóng·phát chứng trùng Hán Việt: phát chứng trùng · Pinyin: fā zhèng chóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种寄生虫,因形状细长似发而得名。 Cấu tạo: 發 (phát) + 症 (chứng) + 蟲 (trùng)Pinyinfā zhèng chóngHán Việtphát chứng trùngCấu tạo發 + 症 + 蟲 · phát + chứng + trùng nghĩa thành phần: phát + chứng + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一种寄生虫,因形状细长似发而得名。 Từ liên quan Gần nghĩa发症