發皇耳目 fā huáng ěr mù · phát hoàng nhĩ mục Hán Việt: phát hoàng nhĩ mục · Pinyin: fā huáng ěr mù Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 皇 (hoàng) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)Pinyinfā huáng ěr mùHán Việtphát hoàng nhĩ mụcCấu tạo發 + 皇 + 耳 + 目 · phát + hoàng + nhĩ + mục nghĩa thành phần: phát + hoàng + nhĩ + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发皇:启发。开阔视听,扩大见闻。