發笑

fā xiào phát tiếu

Hán Việt: phát tiếu · Pinyin: fā xiào

Tổng quan

bật cười | cười

Cấu tạo: (phát) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bật cười | cười

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 笑。《西遊記》第四四回:「老爺不認親,如何發笑?」《紅樓夢》第四二回:「黛玉不解,只管發笑,心裡也不免疑惑起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笑起来:引人~。

Eng

  • CC-CEDICT to burst out laughing|to laugh
  • Cihui to burst out laughing; to laugh

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

失笑