发红的

phát hồng đích

Hán Việt: phát hồng đích

Tổng quan

cháy, rực cháy, rực lửa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), bốc lửa đỏ rực, cháy đỏ, sáng chói, ngời sáng, (nghĩa bóng) ngời lên, rạng rỡ

Cấu tạo: 發 (phát) + 紅 (hồng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đỏ rực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aflame

Từ liên quan

Gần nghĩa

发红剂 · 发红 · 红的 · 发红包