發羅拉 fā luó lā · phát la lạp Hán Việt: phát la lạp · Pinyin: fā luó lā Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 羅 (la) + 拉 (lạp)Pinyinfā luó lāHán Việtphát la lạpCấu tạo發 + 羅 + 拉 · phát + la + lạp nghĩa thành phần: phát + la + lạp