髮色團 phát sắc đoàn Hán Việt: phát sắc đoàn Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 色 (sắc) + 團 (đoàn)Hán Việtphát sắc đoànCấu tạo髮 + 色 + 團 · phát + sắc + đoàn nghĩa thành phần: phát + sắc + đoàn Nghĩa EngCihui chromophore