發芽兒 phát nha nhi Hán Việt: phát nha nhi Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 芽 (nha) + 兒 (nhi)Hán Việtphát nha nhiCấu tạo發 + 芽 + 兒 · phát + nha + nhi nghĩa thành phần: phát + nha + nhi Nghĩa EngCihui 發芽兒 āyár ►See fāyá