发芽儿 phát nha nhi Hán Việt: phát nha nhi Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 芽 (nha) + 兒 (nhi)Hán Việtphát nha nhiTừ loạitínhCấu tạo發 + 芽 + 兒 · phát + nha + nhi nghĩa thành phần: phát + nha + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nảy mầmBiên soạn ►See fāyáEngCihui 發芽兒 āyár ►See fāyá Từ liên quan Gần nghĩa发芽的 · 发芽 · 发芽生殖 · 發芽 · 发芽生殖的 · 发芽率 · 芽儿