發蜂音 phát phong âm Hán Việt: phát phong âm Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 蜂 (phong) + 音 (âm)Hán Việtphát phong âmCấu tạo發 + 蜂 + 音 · phát + phong + âm nghĩa thành phần: phát + phong + âm Nghĩa EngCihui buzzing