發行所

phát hành sở

Hán Việt: phát hành sở

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (hành) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發行所 āxíngsuǒ p.w. salesroom; distribution office M:²jiān/¹gè