發行部 phát hành bộ Hán Việt: phát hành bộ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 部 (bộ)Hán Việtphát hành bộCấu tạo發 + 行 + 部 · phát + hành + bộ nghĩa thành phần: phát + hành + bộ Nghĩa EngCihui 發行部 āxíngbù p.w. periodical circulation department