發行量

phát hành lượng

Hán Việt: phát hành lượng

Tổng quan

sự lưu thông, sự lưu hành (tiền tệ, tổng số phát hành (báo, tạp chí...), tiền, đồng tiền, (toán học) lưu số

Cấu tạo: (phát) + (hành) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lưu thông, sự lưu hành (tiền tệ, tổng số phát hành (báo, tạp chí...), tiền, đồng tiền, (toán học) lưu số

Eng

  • Cihui 發行量 āxíngliàng n. volume of circulation