发行量
phát hành lượng
Hán Việt: phát hành lượng
Tổng quan
sự lưu thông, sự lưu hành (tiền tệ, tổng số phát hành (báo, tạp chí...), tiền, đồng tiền, (toán học) lưu số
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 số lượng phát hành
- Tần suất từ sự lưu thông, sự lưu hành (tiền tệ, tổng số phát hành (báo, tạp chí...), tiền, đồng tiền, (toán học) lưu số
- Biên soạn volume of circulation
Mainland
- Kaggle Zh-Vi circulation
Eng
- Cihui 發行量 āxíngliàng n. volume of circulation
- Tần suất từ n. volume of circulation