发行额

fā xíng éphát hành ngạch

Hán Việt: phát hành ngạch · Pinyin: fā xíng é

Tổng quan

lưu hành (định kỳ)

Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu hành
  • Google Alex v6 số phát hành
  • Tần suất từ lưu hành (định kỳ)

Eng

  • Cihui (periodical) circulation
  • Tần suất từ (periodical) circulation

Từ liên quan

Gần nghĩa

发行人 · 发行商 · 发行者 · 发行量 · 发行 · 发行人栏 · 发行的书 · 发行说明