发言人们 phát ngôn nhân môn Hán Việt: phát ngôn nhân môn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 言 (ngôn) + 人 (nhân) + 們 (môn)Hán Việtphát ngôn nhân mônTừ loạidanhCấu tạo發 + 言 + 人 + 們 · phát + ngôn + nhân + môn nghĩa thành phần: phát + ngôn + nhân + môn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người phát ngônMainlandKaggle Zh-Vi spokesmenEngCihui spokesmen Từ liên quan Gần nghĩa发言盈庭 · 发言中肯 · 发言人 · 发言权 · 人们相信 · 發言盈庭 · 发言稿 · 发言者