發誓過 fā shì guò · phát thệ quá Hán Việt: phát thệ quá · Pinyin: fā shì guò Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 誓 (thệ) + 過 (quá)Pinyinfā shì guòHán Việtphát thệ quáCấu tạo發 + 誓 + 過 · phát + thệ + quá nghĩa thành phần: phát + thệ + quá