發證單位 fā zhèng dān wèi · phát chứng đan vị Hán Việt: phát chứng đan vị · Pinyin: fā zhèng dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 證 (chứng) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinfā zhèng dān wèiHán Việtphát chứng đan vịCấu tạo發 + 證 + 單 + 位 · phát + chứng + đan + vị nghĩa thành phần: phát + chứng + đan + vị