发财票 phát tài phiếu Hán Việt: phát tài phiếu Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 财 (tài) + 票 (phiếu)Hán Việtphát tài phiếuCấu tạo发 + 财 + 票 · phát + tài + phiếu nghĩa thành phần: phát + tài + phiếu