发起者

phát khởi giả

Hán Việt: phát khởi giả

Tổng quan

cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu, người bảo đảm, người thuê quảng cáo; hãng thuê quảng cáo (quảng cáo hàng của mình ở đài phát thanh hay truyền hình)

Cấu tạo: 發 (phát) + 起 (khởi) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khởi xướng
  • Tần suất từ cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu, người bảo đảm, người thuê quảng cáo; hãng thuê quảng cáo (quảng cáo hàng của mình ở đài phát thanh hay truyền hình)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sponsor

Eng

  • Tần suất từ sponsor

Từ liên quan

Gần nghĩa

发起人 · 發起序 · 發起手 · 發起眾 · 发起 · 發起 · 起者 · 发起国