發起者

phát khởi giả

Hán Việt: phát khởi giả

Tổng quan

cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu, người bảo đảm, người thuê quảng cáo; hãng thuê quảng cáo (quảng cáo hàng của mình ở đài phát thanh hay truyền hình)

Cấu tạo: (phát) + (khởi) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu, người bảo đảm, người thuê quảng cáo; hãng thuê quảng cáo (quảng cáo hàng của mình ở đài phát thanh hay truyền hình)