發身期 phát thân kì Hán Việt: phát thân kì Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 身 (thân) + 期 (kì)Hán Việtphát thân kìCấu tạo發 + 身 + 期 · phát + thân + kì nghĩa thành phần: phát + thân + kì Nghĩa EngCihui 發身期 āshēnqī n. period of puberty