发酵乳

phát diếu nhũ

Hán Việt: phát diếu nhũ

Tổng quan

da ua; sữa chua

新华 · Tân Hoa Đại lục

以牛、羊、綿羊、馬乳等為原料,接種乳酸菌或酵母,經發酵後產生帶微酸甜、特殊風味的乳製品。

Cấu tạo: 發 (phát) + 酵 (diếu) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sữa chua
  • Tần suất từ da ua; sữa chua
  • Biên soạn fermented milk; yogurt

Eng

  • Cihui 發酵乳 ājiàorǔ n. fermented milk; yogurt
  • Tần suất từ n. fermented milk; yogurt

Từ liên quan

Gần nghĩa

发酵学 · 发酵法 · 发酵的 · 发酵粉 · 发酵罐 · 发酵计 · 发酵论 · 发酵酒