發酵學者 phát diếu học giả Hán Việt: phát diếu học giả Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 酵 (diếu) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtphát diếu học giảCấu tạo發 + 酵 + 學 + 者 · phát + diếu + học + giả nghĩa thành phần: phát + diếu + học + giả Nghĩa EngCihui zymologist