发酵法

phát diếu pháp

Hán Việt: phát diếu pháp

Tổng quan

thuật làm lên men

Cấu tạo: 發 (phát) + 酵 (diếu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật lên men
  • Tần suất từ thuật làm lên men

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi zymotechnics

Eng

  • Tần suất từ zymotechnics

Từ liên quan

Gần nghĩa

发酵乳 · 发酵学 · 发酵的 · 发酵粉 · 发酵罐 · 发酵计 · 发酵论 · 发酵酒