發酵計 phát diếu kế Hán Việt: phát diếu kế Tổng quan máy đo độ lên men Cấu tạo: 發 (phát) + 酵 (diếu) + 計 (kế)Hán Việtphát diếu kếCấu tạo發 + 酵 + 計 · phát + diếu + kế nghĩa thành phần: phát + diếu + kế Nghĩa ViệtCihui máy đo độ lên men