发音不清的

phát âm bất thanh đích

Hán Việt: phát âm bất thanh đích

Tổng quan

mắc tật líu lưỡi, câm lặng, không nói, làm thinh

Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 不 (bất) + 清 (thanh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tongue-tied

Từ liên quan

Gần nghĩa

发音正确的 · 发音清晰的 · 发音清楚的 · 发音上的 · 发音不正 · 发音不清 · 发音器官 · 发音正常