發音清晰的
phát âm thanh tích đích
Hán Việt: phát âm thanh tích đích
Tổng quan
có khớp, có đốt, đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng, (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối, nối bằng khớp; khớp lại với nhau, đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui có khớp, có đốt, đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng, (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối, nối bằng khớp; khớp lại với nhau, đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng