发音清晰的

phát âm thanh tích đích

Hán Việt: phát âm thanh tích đích

Tổng quan

có khớp, có đốt, đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng, (kỹ thuật) có bản lề; có khớp nối, nối bằng khớp; khớp lại với nhau, đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng

Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rõ ràng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi articulate

Từ liên quan

Gần nghĩa

发音不清的 · 发音正确的 · 发音清楚的 · 发音上的 · 发音不正 · 发音不清 · 发音器官 · 发音正常