发音不正 phát âm bất chánh Hán Việt: phát âm bất chánh Tổng quan sự chọn từ tồi, sự phát âm tồi Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 不 (bất) + 正 (chánh)Hán Việtphát âm bất chánhTừ loạidanhCấu tạo發 + 音 + 不 + 正 · phát + âm + bất + chánh nghĩa thành phần: phát + âm + bất + chánh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phát âm saiMainlandKaggle Zh-Vi cacology Từ liên quan Gần nghĩa不正之风 · 不正常的 · 不正当地 · 不正当的 · 不正直的 · 不正确地 · 不正确的 · 发音上的