发音正常

phát âm chánh thường

Hán Việt: phát âm chánh thường

Tổng quan

chỉnh thanh học

Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 正 (chánh) + 常 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát âm chuẩn
  • Tần suất từ chỉnh thanh học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orthophony

Eng

  • Tần suất từ orthophony

Từ liên quan

Gần nghĩa

发音上的 · 发音不正 · 发音不清 · 发音器官 · 正常工作 · 正常成本 · 正常状态 · 正常菌群